Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-entry

/ri:'entri/

danh từ

  • sự lại trở vào
  • sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...