re-entry
/ri:'entri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-entry
/ri:'entri/
danh từ
- sự lại trở vào
- sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...