Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

re-examine

/'ri:ig'zæmin/

ngoại động từ

  • xem xét lại (việc gì)
  • (pháp lý) hỏi cung lại, thẩm vấn lại
Định nghĩa tiếng Anh

v question after cross-examination by opposing counsel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...