Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-join

/'ri:'dʤɔin/

động từ

  • nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...