Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-letting

/'ri:'letiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-letting

/'ri:'letiɳ/

danh từ

  • sự cho thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of re-let

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...