Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-letting

/'ri:'letiɳ/

danh từ

  • sự cho thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of re-let

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...