re-surface/'ri:'sə:fis/ngoại động từlàm láng bóng lại (mặt, giây...)rải nhựa lại (một đường...)nội động từlại nổi lên mặt nước (tàu ngầm...); lại nổi lên trên mặt Biến thể từ re-surfacing hiện tại phân từ re-surfaced quá khứ phân từ re-surfaced quá khứ re-surfaces số nhiều