Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-surface

/'ri:'sə:fis/

ngoại động từ

  • làm láng bóng lại (mặt, giây...)
  • rải nhựa lại (một đường...)

nội động từ

  • lại nổi lên mặt nước (tàu ngầm...); lại nổi lên trên mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...