Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-tread

/'ri:'tred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-tread

/'ri:'tred/

danh từ

  • lốp xe đắp lại

ngoại động từ

  • đắp lại (lốp xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...