reabsorb
/'ri:əb'sɔ:b/
ngoại động từ
- hút lại
Biến thể từ
reabsorbed quá khứ phân từ
reabsorbs ngôi 3 số ít
reabsorbing hiện tại phân từ
reabsorbed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. undergo resorption