Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30908

reabsorb

/'ri:əb'sɔ:b/

ngoại động từ

  • hút lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo resorption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...