reach a decision
Nghĩa thường dùng
“After hours of discussion, the committee finally reached a decision.”Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After hours of discussion, the committee finally reached a decision.”Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định.
Đang tải...