Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Reach a verdict

Nghĩa thường dùng

Đạt được phán quyết cụm từ

“The jury has yet to reach a verdict in the legal proceedings”Bồi thẩm đoàn vẫn chưa đạt được phán quyết trong quá trình tố tụng

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...