reach-me-down
/'ri:tʃmi'daun/
tính từ
- (từ lóng) may sẵn (quần áo)
danh từ
- (từ lóng) quần áo may sẵn
Biến thể từ
reach-me-downs số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...