reach out
Đang hiển thị mục gốc reach out cho “reached out”.
Nghĩa thường dùng
“Please reach out to the supplier about delivery dates.”Vui lòng liên lạc với nhà cung cấp về ngày giao hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc reach out cho “reached out”.
“Please reach out to the supplier about delivery dates.”Vui lòng liên lạc với nhà cung cấp về ngày giao hàng.
Đang tải...