reach a conclusion
Đang hiển thị mục gốc reach a conclusion cho “reaches a conclusion”.
Nghĩa thường dùng
“After much discussion, they reached a conclusion.”Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đạt được kết luận.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc reach a conclusion cho “reaches a conclusion”.
“After much discussion, they reached a conclusion.”Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đạt được kết luận.
Đang tải...