reach an agreement
Đang hiển thị mục gốc reach an agreement cho “reaches an agreement”.
Nghĩa thường dùng
“After hours of negotiation, they finally reached an agreement.”Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc reach an agreement cho “reaches an agreement”.
“After hours of negotiation, they finally reached an agreement.”Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Đang tải...