reach a decision
Đang hiển thị mục gốc reach a decision cho “reaching a decision”.
Nghĩa thường dùng
đi đến quyết định, đạt được quyết định
cụm từ
“After hours of discussion, the committee finally reached a decision.”Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định.