Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reactionist

/ri:'ækʃnəri/

tính từ

  • (chính trị) phản động

danh từ

  • kẻ phản động
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely conservative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...