reactive
/ri:'æktiv/
tính từ
- tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
- (vật lý), (hoá học) phản ứng
- (chính trị) phản động
Định nghĩa tiếng Anh
a. participating readily in reactions\ns. reacting to a stimulus
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. participating readily in reactions\ns. reacting to a stimulus
Đang tải...