Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11513

reactive

/ri:'æktiv/

tính từ

  • tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
  • (vật lý), (hoá học) phản ứng
  • (chính trị) phản động
Định nghĩa tiếng Anh

a. participating readily in reactions\ns. reacting to a stimulus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...