Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

read Church documents

/riːd tʃɜːrʧ ˈdɒkjʊmənts/

Nghĩa thường dùng

đọc tài liệu Giáo hội cụm từ

“They read Church documents for guidance.”Họ đọc tài liệu Giáo hội để được hướng dẫn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...