read comics
Nghĩa thường dùng
đọc truyện tranh
cụm từ
“He likes to read comics before bed.”Cậu ấy thích đọc truyện tranh trước khi ngủ.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He likes to read comics before bed.”Cậu ấy thích đọc truyện tranh trước khi ngủ.
Đang tải...