Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

readbooks /riːdbʊks/

v.phr

  • Đọc sách

ví dụ

I read books every evening before going to bed. — Tôi đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...