Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reading-desk

/'ri:diɳdesk/

danh từ

  • bàn học
  • giá để kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...