Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reading-lamp

//

* danh từ
  • đèn có chao đèn ở bàn để đọc sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...