Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readjourn

/,ri:ә'dʒ\\\\:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readjourn

//

* ngoại động từ
  • kéo dài (cuộc học)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To adjourn a second time; to adjourn again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...