Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readmittance

/riːəd'mɪtəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readmittance

//

* danh từ
  • sự được nhập lại, sự được vào lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Allowance to enter again; a second admission.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...