Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readorn

/,ri:ә'dɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readorn

//

* ngoại động từ
  • trang sức lại, tô điểm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To adorn again or anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...