Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ready reckoner

/'redi'reknə/

danh từ

  • (toán học) bảng tính sẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...