Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ready to leave /ˈrɛdi tə liːv/

cụm từ

  • sẵn sàng rời đi
    • ready to leave the house: sẵn sàng rời khỏi nhà
    • get ready to leave: chuẩn bị ra về
    • ready to leave for work: sẵn sàng đi làm
  • chuẩn bị ra về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...