ready to leave /ˈrɛdi tə liːv/
cụm từ
- sẵn sàng rời đi
- ready to leave the house: sẵn sàng rời khỏi nhà
- get ready to leave: chuẩn bị ra về
- ready to leave for work: sẵn sàng đi làm
- chuẩn bị ra về
Trái nghĩa
not ready to leaveunprepared to go