Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ready-to-wear

//

* tính từ
  • làm sẵn; may sẵn (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. ready-made clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...