reaffirm
//
* ngoại động từ- xác nhận một lần nữa
Biến thể từ
reaffirmed quá khứ
reaffirmed quá khứ phân từ
reaffirming hiện tại phân từ
reaffirms ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. affirm once again