Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reafforestation

/ˌri:əˌfɒrɪˈsteɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reafforestation

//

* danh từ
  • sự trồng cây gây rừng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of converting again into a forest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...