Từ điển Anh–Việt

112,402 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reafforestation

//

* danh từ
  • sự trồng cây gây rừng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of converting again into a\n forest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...