Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

real-time /ˈriːl taɪm/

adj./adv.

  • thời gian thực

ví dụ

Real-time monitoring alerts the team to anomalies instantly. — Giám sát thời gian thực cảnh báo nhóm về bất thường ngay lập tức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...