real-time
/ˈriːl taɪm/
Nghĩa thường dùng
thời gian thực
adj./adv.
“Real-time monitoring alerts the team to anomalies instantly.”Giám sát thời gian thực cảnh báo nhóm về bất thường ngay lập tức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adj./adv.
- thời gian thực
ví dụ
Real-time monitoring alerts the team to anomalies instantly. — Giám sát thời gian thực cảnh báo nhóm về bất thường ngay lập tức.