Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

realgar

/ri'ælgә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

realgar

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) rêanga; hùng hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rare soft orange mineral consisting of arsenic sulphide; an important ore of arsenic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...