Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

realgar

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) rêanga; hùng hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rare soft orange mineral consisting of arsenic sulphide; an important ore of arsenic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...