Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15855

realignment

//

* danh từ
  • sự tổ chức lại, sự tập hợp lại
Biến thể từ realignments số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...