Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reallocate /ˌriːˈæl.ə.keɪt/

động từ

  • phân bổ lại (nguồn lực, ngân sách)

ví dụ

The director reallocated funds to the most critical projects. — Giám đốc đã phân bổ lại ngân sách cho những dự án quan trọng nhất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...