Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reallocation /ˌriː.æl.əˈkeɪ.ʃən/

danh từ

  • sự phân bổ lại (nguồn lực/ngân sách)

ví dụ

Budget reallocation shifted funds from marketing to R&D. — Phân bổ lại ngân sách chuyển tiền từ marketing sang nghiên cứu phát triển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...