realtors /ˈriːəlˌtɔrz/
danh từ
- nhà môi giới bất động sản
ví dụ
Realtors help clients buy and sell properties. — Các nhà môi giới bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản.
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Realtors help clients buy and sell properties. — Các nhà môi giới bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản.
Đang tải...