Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25112

realty

/'riəlti/

danh từ

  • bất động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n property consisting of houses and land

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...