Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reaping-machine

/'ri:piɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy gặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...