reapparel
/,ri:ә'pærәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reapparel
//
* ngoại động từ- mặc quần áo lại cho (ai)
- trang điểm lại cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To clothe again.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To clothe again.
Đang tải...