Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23890

reappearance

/'ri:ə'piərəns/

danh từ

  • sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra
  • (sân khấu) sự lại trở ra (của một diễn viên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the event of something appearing again\nn. the act of someone appearing again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...