Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41414

reapplication

//

* danh từ
  • sự áp dụng lại, sự ứng dụng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of reapplying, or the state of being\n reapplied.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...