Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reapplication

/ri:æplɪ'keɪʃən/ phổ biến #41414
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reapplication

//

* danh từ
  • sự áp dụng lại, sự ứng dụng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of reapplying, or the state of being reapplied.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...