Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34721

reappointment

/'ri:ə'pɔintmənt/

danh từ

  • sự phục hồi chức vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of reappointing, or the state of being\n reappointed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...