Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reappointment

/'ri:ə'pɔintmənt/ phổ biến #34721
Biến thể từ reappointments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reappointment

/'ri:ə'pɔintmənt/

danh từ

  • sự phục hồi chức vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of reappointing, or the state of being reappointed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...