reappraisal
/'ri:ə'preizəl/ phổ biến #24782
Biến thể từ
reappraisals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reappraisal
/'ri:ə'preizəl/
danh từ
- sự nhận định mới, sự nhận định lần thứ hai, sự đánh giá lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a new appraisal or evaluation