Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reappraisal

/'ri:ə'preizəl/ phổ biến #24782
Biến thể từ reappraisals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reappraisal

/'ri:ə'preizəl/

danh từ

  • sự nhận định mới, sự nhận định lần thứ hai, sự đánh giá lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a new appraisal or evaluation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...