Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rear-view mirror

/'riəvju:'mirə/

danh từ

  • gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...