Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rear-view mirror

/'riəvju:'mirə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rear-view mirror

/'riəvju:'mirə/

danh từ

  • gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...