Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36203

rearguard

/'riəgɑ:d/

danh từ

  • (quân sự) đạo quân hậu tập
    • rearguard action: cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch
Biến thể từ rearguards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detachment assigned to protect the rear of a (retreating) military body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...