Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44190

rearmost

/'riəmoust/

tính từ

  • cuối cùng, tận cùng, sau chót
Định nghĩa tiếng Anh

s located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...