rearmost
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rearmost
/'riəmoust/
tính từ
- cuối cùng, tận cùng, sau chót
Định nghĩa tiếng Anh
s located farthest to the rear
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s located farthest to the rear
Đang tải...