Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rearmost

/'riəmoust/ phổ biến #44190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rearmost

/'riəmoust/

tính từ

  • cuối cùng, tận cùng, sau chót
Định nghĩa tiếng Anh

s located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...