Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rearwards

/'riəwədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rearwards

/'riəwədz/

phó từ

  • về phía sau ((cũng) rearward)
Định nghĩa tiếng Anh

n direction toward the rear r at or to or toward the back or rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...