Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rearwards

/'riəwədz/

phó từ

  • về phía sau ((cũng) rearward)
Định nghĩa tiếng Anh

n direction toward the rear\nr at or to or toward the back or rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...