Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reascend

/'ri:ə'send/

động từ

  • lên lại
  • lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To rise, mount, or climb again.\nv. t. To ascend or mount again; to reach by ascending again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...