reascend
/'ri:ə'send/
động từ
- lên lại
- lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông)
Biến thể từ
reascending hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To rise, mount, or climb again.\nv. t. To ascend or mount again; to reach by ascending again.