reasonable price
cụm từ
- giá hợp lý, giá phải chăng
- a reasonable price for something: một mức giá hợp lý cho cái gì đó
- at a reasonable price: với giá phải chăng
- offer a reasonable price: đưa ra mức giá hợp lý
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...