Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reasoner

/'ri:znə/ phổ biến #37883
Biến thể từ reasoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reasoner

/'ri:znə/

danh từ

  • người hay lý sự, người hay cãi lẽ
  • người hay lý luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who reasons logically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...