Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37883

reasoner

/'ri:znə/

danh từ

  • người hay lý sự, người hay cãi lẽ
  • người hay lý luận
Biến thể từ reasoners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who reasons logically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...