reasoner
/'ri:znə/ phổ biến #37883
Biến thể từ
reasoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reasoner
/'ri:znə/
danh từ
- người hay lý sự, người hay cãi lẽ
- người hay lý luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who reasons logically