Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reasonless

/'ri:znlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reasonless

/'ri:znlis/

tính từ

  • vô lý, phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

s. not endowed with the capacity to reason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...